Cách viết chữ 扼 (è) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to grip forcefully, to clutch at, to guard · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 扼
Thứ tự nét từng bước của chữ 扼

Luyện viết chữ 扼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán扼
Pinyinè
Số nét7
UnicodeU+627C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 扼

TừPinyinNghĩa
扼杀è shāto strangle; to throttle
扼守è shǒuto hold a pass; to guard (a strategic location)
扼要è yàoto the point; concise

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 扼 →