Cách viết chữ 婀 (ē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 婀[e1], graceful, willowy · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 婀 |
|---|---|
| Pinyin | ē |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5A40 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 婀[e1]
- graceful
- willowy
- unstable
Nghĩa: variant of 婀[e1], graceful, willowy · 10 nét
| Chữ Hán | 婀 |
|---|---|
| Pinyin | ē |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5A40 |