Cách viết chữ 峨 (é) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: lofty, name of a mountain, variant of 峨[e2] · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 峨
Thứ tự nét từng bước của chữ 峨

Luyện viết chữ 峨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán峨
Pinyiné
Số nét10
UnicodeU+5CE8

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 峨 →