Cách viết chữ 垩 (è) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to whitewash, to plaster · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 垩
Thứ tự nét từng bước của chữ 垩

Luyện viết chữ 垩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán垩
Pinyinè
Số nét9
UnicodeU+57A9

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 垩 →