AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 堊 (è) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 堊
Luyện viết chữ 堊 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
堊
Pinyin
è
Số nét
11
Unicode
U+580A
Chữ Hán khác
娥
é
婀
ē
尔
ěr
屙
ē
峨
é
恩
ēn
恶
è
惡
è
愕
è
扼
è
摁
èn
歺
è
Tự viết chữ 堊 →