Cách viết chữ 斐 (fěi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Fei, phonetic fei or fi, elegant · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 斐
Thứ tự nét từng bước của chữ 斐

Luyện viết chữ 斐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán斐
Pinyinfěi
Số nét12
UnicodeU+6590

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 斐 →