Cách viết chữ 冯 (féng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Feng, to gallop, to assist · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 冯 |
|---|---|
| Pinyin | féng (cũng đọc: píng) |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+51AF |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Feng
- to gallop
- to assist
- to attack
- to wade
- great