Cách viết chữ 尃 (fū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to state to, to announce · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 尃 |
|---|---|
| Pinyin | fū |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5C03 |
Nghĩa tiếng Anh
- to state to, to announce
Nghĩa: to state to, to announce · 10 nét
| Chữ Hán | 尃 |
|---|---|
| Pinyin | fū |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5C03 |