Cách viết chữ 弗 (fú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: not · 5 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 弗
Thứ tự nét từng bước của chữ 弗

Luyện viết chữ 弗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán弗
Pinyinfú
Số nét5
UnicodeU+5F17

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 弗 →