Cách viết chữ 払 (fǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to take, to fetch, Japanese variant of 拂[fu2] · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 払 |
|---|---|
| Pinyin | fǎn (cũng đọc: fú) |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+6255 |
Nghĩa tiếng Anh
- to take
- to fetch
- Japanese variant of 拂[fu2]
Nghĩa: to take, to fetch, Japanese variant of 拂[fu2] · 5 nét
| Chữ Hán | 払 |
|---|---|
| Pinyin | fǎn (cũng đọc: fú) |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+6255 |