Cách viết chữ 拂 (fú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 弼[bi4], to flick, to brush off · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 拂
Thứ tự nét từng bước của chữ 拂

Luyện viết chữ 拂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán拂
Pinyinfú (cũng đọc: bì)
Số nét8
UnicodeU+62C2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 拂

TừPinyinNghĩa
拂晓fú xiǎodaybreak; approach of dawn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 拂 →