Cách viết chữ 扉 (fēi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: door with only one leaf · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 扉
Thứ tự nét từng bước của chữ 扉

Luyện viết chữ 扉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán扉
Pinyinfēi
Số nét12
UnicodeU+6249

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 扉 →