Cách viết chữ 忿 (fèn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: anger, indignation, hatred · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 忿
Thứ tự nét từng bước của chữ 忿

Luyện viết chữ 忿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán忿
Pinyinfèn
Số nét8
UnicodeU+5FFF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 忿 →