AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 紺 (gàn) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 紺
Luyện viết chữ 紺 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
紺
Pinyin
gàn
Số nét
11
Unicode
U+7D3A
Chữ Hán khác
絓
guà
給
gěi
綱
gāng
緄
gǔn
縞
gǎo
纲
gāng
绀
gàn
给
gěi
绠
gěng
绲
gǔn
缑
gōu
缟
gǎo
Tự viết chữ 紺 →