Cách viết chữ 绲 (gǔn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: cord, embroidered sash, to sew · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 绲
Thứ tự nét từng bước của chữ 绲

Luyện viết chữ 绲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán绲
Pinyingǔn
Số nét11
UnicodeU+7EF2

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 绲 →