Cách viết chữ 罡 (gāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: stars of the Big Dipper that constitute the tail of the dipper · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 罡
Thứ tự nét từng bước của chữ 罡

Luyện viết chữ 罡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán罡
Pinyingāng
Số nét10
UnicodeU+7F61

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 罡 →