Cách viết chữ 肱 (gōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: upper arm, arm · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 肱 |
|---|---|
| Pinyin | gōng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+80B1 |
Nghĩa tiếng Anh
- upper arm
- arm
Nghĩa: upper arm, arm · 8 nét
| Chữ Hán | 肱 |
|---|---|
| Pinyin | gōng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+80B1 |