Cách viết chữ 苷 (gān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: licorice, glycoside · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 苷 |
|---|---|
| Pinyin | gān |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+82F7 |
Nghĩa tiếng Anh
- licorice
- glycoside
Nghĩa: licorice, glycoside · 8 nét
| Chữ Hán | 苷 |
|---|---|
| Pinyin | gān |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+82F7 |