Cách viết chữ 蛊 (gǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: arch. legendary venomous insect, to poison, to bewitch · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蛊
Thứ tự nét từng bước của chữ 蛊

Luyện viết chữ 蛊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蛊
Pinyingǔ
Số nét11
UnicodeU+86CA

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蛊 →