Cách viết chữ 袼 (gē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: gusset, cloth fitting sleeve under armpit · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 袼 |
|---|---|
| Pinyin | gē |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+88BC |
Nghĩa tiếng Anh
- gusset
- cloth fitting sleeve under armpit
Nghĩa: gusset, cloth fitting sleeve under armpit · 11 nét
| Chữ Hán | 袼 |
|---|---|
| Pinyin | gē |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+88BC |