Cách viết chữ 蝈 (guō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: small green cicada or frog (meaning unclear, possibly onom.), see 蟈蟈|蝈蝈 long-horned grasshopper · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蝈
Thứ tự nét từng bước của chữ 蝈

Luyện viết chữ 蝈 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蝈
Pinyinguō
Số nét14
UnicodeU+8748

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蝈 →