Cách viết chữ 衮 (gǔn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: imperial robe · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 衮 |
|---|---|
| Pinyin | gǔn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+886E |
Nghĩa tiếng Anh
- imperial robe
Nghĩa: imperial robe · 10 nét
| Chữ Hán | 衮 |
|---|---|
| Pinyin | gǔn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+886E |