Cách viết chữ 蛄 (gū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 螻蛄|蝼蛄[lou2 gu1] · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蛄
Thứ tự nét từng bước của chữ 蛄

Luyện viết chữ 蛄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蛄
Pinyingū
Số nét11
UnicodeU+86C4

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蛄 →