Cách viết chữ 藁 (gǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 槁[gao3] · 17 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 藁
Thứ tự nét từng bước của chữ 藁

Luyện viết chữ 藁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán藁
Pinyingǎo
Số nét17
UnicodeU+85C1

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 藁 →