Cách viết chữ 藁 (gǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 槁[gao3] · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 藁 |
|---|---|
| Pinyin | gǎo |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+85C1 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 槁[gao3]
Nghĩa: variant of 槁[gao3] · 17 nét
| Chữ Hán | 藁 |
|---|---|
| Pinyin | gǎo |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+85C1 |