Cách viết chữ 葛 (gě) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Ge, kudzu (Pueraria lobata), hemp cloth · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 葛 |
|---|---|
| Pinyin | gě (cũng đọc: gé) |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+845B |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Ge
- kudzu (Pueraria lobata)
- hemp cloth
Từ chứa chữ 葛
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 诸葛亮 | zhū gě liàng | Zhuge Liang (181-234), military leader and prime minister of Shu Han 蜀漢|蜀汉 during the Three Kingdoms period; the main hero of the fictional Romance of Three Kingdoms 三國演義|三国演义, where he is portrayed as a sage and military genius |
| 纠葛 | jiū gé | entanglement; dispute |
| 瓜葛 | guā gé | connection; association |