Cách viết chữ 膈 (gé) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: diaphragm (anatomy), (only used in 膈應|膈应[ge4 ying5]) · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 膈
Thứ tự nét từng bước của chữ 膈

Luyện viết chữ 膈 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán膈
Pinyingé (cũng đọc: gè)
Số nét14
UnicodeU+8188

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 膈 →