AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 舸 (gě) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: barge · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 舸
Luyện viết chữ 舸 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
舸
Pinyin
gě
Số nét
11
Unicode
U+8238
Nghĩa tiếng Anh
barge
Chữ Hán khác
艮
gèn
苟
gǒu
苷
gān
茛
gèn
菇
gū
菰
gū
葛
gě
蓋
gài
藁
gǎo
虢
guó
虼
gè
蚣
gōng
Tự viết chữ 舸 →