Cách viết chữ 艮 (gèn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: blunt, tough, chewy · 6 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 艮
Thứ tự nét từng bước của chữ 艮

Luyện viết chữ 艮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán艮
Pinyingèn (cũng đọc: gěn)
Số nét6
UnicodeU+826E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 艮 →