Cách viết chữ 艮 (gèn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: blunt, tough, chewy · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 艮 |
|---|---|
| Pinyin | gèn (cũng đọc: gěn) |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+826E |
Nghĩa tiếng Anh
- blunt
- tough
- chewy
- one of the Eight Trigrams 八卦[ba1 gua4], symbolizing mountain
- ☶
- ancient Chinese compass point: 45° (northeast)