AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 胍 (guā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: guanidine · 9 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 胍
Luyện viết chữ 胍 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
胍
Pinyin
guā
Số nét
9
Unicode
U+80CD
Nghĩa tiếng Anh
guanidine
Chữ Hán khác
胱
guāng
胲
gǎi
胳
gē
膈
gé
膏
gāo
膕
guó
臌
gǔ
舸
gě
艮
gèn
苟
gǒu
苷
gān
茛
gèn
Tự viết chữ 胍 →