AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 胱 (guāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bladder · 10 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 胱
Luyện viết chữ 胱 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
胱
Pinyin
guāng
Số nét
10
Unicode
U+80F1
Nghĩa tiếng Anh
bladder
Chữ Hán khác
胲
gǎi
胳
gē
膈
gé
膏
gāo
膕
guó
臌
gǔ
舸
gě
艮
gèn
苟
gǒu
苷
gān
茛
gèn
菇
gū
Tự viết chữ 胱 →