Cách viết chữ 胲 (gǎi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: hydroxylamine (chemistry) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 胲 |
|---|---|
| Pinyin | gǎi (cũng đọc: hǎi) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+80F2 |
Nghĩa tiếng Anh
- hydroxylamine (chemistry)
Nghĩa: hydroxylamine (chemistry) · 10 nét
| Chữ Hán | 胲 |
|---|---|
| Pinyin | gǎi (cũng đọc: hǎi) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+80F2 |