AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 羔 (gāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: lamb · 10 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 羔
Luyện viết chữ 羔 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
羔
Pinyin
gāo
Số nét
10
Unicode
U+7F94
Nghĩa tiếng Anh
lamb
Chữ Hán khác
羹
gēng
耕
gēng
耿
gěng
聒
guō
肛
gāng
肝
gān
股
gǔ
肱
gōng
胍
guā
胱
guāng
胲
gǎi
胳
gē
Tự viết chữ 羔 →