Cách viết chữ 羔 (gāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: lamb · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 羔
Thứ tự nét từng bước của chữ 羔

Luyện viết chữ 羔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán羔
Pinyingāo
Số nét10
UnicodeU+7F94

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 羔 →