Cách viết chữ 聒 (guō) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: raucous, clamor, unpleasantly noisy · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 聒 |
|---|---|
| Pinyin | guō |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8052 |
Nghĩa tiếng Anh
- raucous
- clamor
- unpleasantly noisy
Nghĩa: raucous, clamor, unpleasantly noisy · 12 nét
| Chữ Hán | 聒 |
|---|---|
| Pinyin | guō |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8052 |