Cách viết chữ 肛 (gāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: rectal prolapse, variant of 肛[gang1], anus · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 肛 |
|---|---|
| Pinyin | gāng |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+809B |
Nghĩa tiếng Anh
- rectal prolapse
- variant of 肛[gang1]
- anus
Nghĩa: rectal prolapse, variant of 肛[gang1], anus · 7 nét
| Chữ Hán | 肛 |
|---|---|
| Pinyin | gāng |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+809B |