Cách viết chữ 羹 (gēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: soup · 19 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 羹 |
|---|---|
| Pinyin | gēng |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+7FB9 |
Nghĩa tiếng Anh
- soup
Từ chứa chữ 羹
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 闭门羹 | bì mén gēng | see 吃閉門羹|吃闭门羹[chi1 bi4 men2 geng1] |
Nghĩa: soup · 19 nét
| Chữ Hán | 羹 |
|---|---|
| Pinyin | gēng |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+7FB9 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 闭门羹 | bì mén gēng | see 吃閉門羹|吃闭门羹[chi1 bi4 men2 geng1] |