Cách viết chữ 缑 (gōu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Gou, Gou Mountain in Henan, rope attached to a sword hilt · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 缑 |
|---|---|
| Pinyin | gōu |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7F11 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Gou
- Gou Mountain in Henan
- rope attached to a sword hilt
- (archaic) hilt
- sword