AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 酐 (gān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: anhydride · 10 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 酐
Luyện viết chữ 酐 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
酐
Pinyin
gān
Số nét
10
Unicode
U+9150
Nghĩa tiếng Anh
anhydride
Chữ Hán khác
酤
gū
鈎
gōu
鈣
gài
鈷
gǔ
鉤
gōu
鉻
gè
鋯
gào
鋼
gāng
錮
gù
鍋
guō
鎬
gǎo
钆
gá
Tự viết chữ 酐 →