AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 鈷 (gǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 13 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 鈷
Luyện viết chữ 鈷 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
鈷
Pinyin
gǔ
Số nét
13
Unicode
U+9237
Chữ Hán khác
鉤
gōu
鉻
gè
鋯
gào
鋼
gāng
錮
gù
鍋
guō
鎬
gǎo
钆
gá
钙
gài
钢
gāng
钩
gōu
钴
gǔ
Tự viết chữ 鈷 →