Cách viết chữ 钴 (gǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cobalt (chemistry), Taiwan pr. [gu1] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 钴 |
|---|---|
| Pinyin | gǔ |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+94B4 |
Nghĩa tiếng Anh
- cobalt (chemistry)
- Taiwan pr. [gu1]
Nghĩa: cobalt (chemistry), Taiwan pr. [gu1] · 10 nét
| Chữ Hán | 钴 |
|---|---|
| Pinyin | gǔ |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+94B4 |