Cách viết chữ 铬 (gè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: chromium (chemistry) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 铬 |
|---|---|
| Pinyin | gè |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94EC |
Nghĩa tiếng Anh
- chromium (chemistry)
Nghĩa: chromium (chemistry) · 11 nét
| Chữ Hán | 铬 |
|---|---|
| Pinyin | gè |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94EC |