Cách viết chữ 镉 (gé) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cadmium (chemistry) · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 镉 |
|---|---|
| Pinyin | gé |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9549 |
Nghĩa tiếng Anh
- cadmium (chemistry)
Nghĩa: cadmium (chemistry) · 15 nét
| Chữ Hán | 镉 |
|---|---|
| Pinyin | gé |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9549 |