Cách viết chữ 雚 (guàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (archaic) stork, heron, variant of 萑[huan2] · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 雚 |
|---|---|
| Pinyin | guàn (cũng đọc: huán) |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+96DA |
Nghĩa tiếng Anh
- (archaic) stork
- heron
- variant of 萑[huan2]
Nghĩa: (archaic) stork, heron, variant of 萑[huan2] · 17 nét
| Chữ Hán | 雚 |
|---|---|
| Pinyin | guàn (cũng đọc: huán) |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+96DA |