Cách viết chữ 饹 (gē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 餄餎|饸饹[he2 le5] · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 饹 |
|---|---|
| Pinyin | gē (cũng đọc: lundefined) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+9979 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 餄餎|饸饹[he2 le5]
Nghĩa: see 餄餎|饸饹[he2 le5] · 9 nét
| Chữ Hán | 饹 |
|---|---|
| Pinyin | gē (cũng đọc: lundefined) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+9979 |