Cách viết chữ 鞲 (gōu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 韝[gou1] · 19 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鞲 |
|---|---|
| Pinyin | gōu |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+97B2 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 韝[gou1]
Nghĩa: variant of 韝[gou1] · 19 nét
| Chữ Hán | 鞲 |
|---|---|
| Pinyin | gōu |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+97B2 |