Cách viết chữ 锢 (gù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: obstinate disease, to restrain, to stop · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 锢 |
|---|---|
| Pinyin | gù |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9522 |
Nghĩa tiếng Anh
- obstinate disease
- to restrain
- to stop
Nghĩa: obstinate disease, to restrain, to stop · 13 nét
| Chữ Hán | 锢 |
|---|---|
| Pinyin | gù |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9522 |