AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 鉻 (gè) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 14 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 鉻
Luyện viết chữ 鉻 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
鉻
Pinyin
gè
Số nét
14
Unicode
U+927B
Chữ Hán khác
鋯
gào
鋼
gāng
錮
gù
鍋
guō
鎬
gǎo
钆
gá
钙
gài
钢
gāng
钩
gōu
钴
gǔ
铬
gè
锅
guō
Tự viết chữ 鉻 →