Cách viết chữ 钆 (gá) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: gadolinium (chemistry) · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 钆 |
|---|---|
| Pinyin | gá |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+9486 |
Nghĩa tiếng Anh
- gadolinium (chemistry)
Nghĩa: gadolinium (chemistry) · 6 nét
| Chữ Hán | 钆 |
|---|---|
| Pinyin | gá |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+9486 |