AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 鈣 (gài) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 12 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 鈣
Luyện viết chữ 鈣 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
鈣
Pinyin
gài
Số nét
12
Unicode
U+9223
Chữ Hán khác
鈷
gǔ
鉤
gōu
鉻
gè
鋯
gào
鋼
gāng
錮
gù
鍋
guō
鎬
gǎo
钆
gá
钙
gài
钢
gāng
钩
gōu
Tự viết chữ 鈣 →