Cách viết chữ 梗 (gěng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: branch, stem, stalk · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 梗 |
|---|---|
| Pinyin | gěng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6897 |
Nghĩa tiếng Anh
- branch
- stem
- stalk
- CL:根[gen1]
- to block
- to hinder
Từ chứa chữ 梗
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 梗阻 | gěng zǔ | to hamper; to obstruct |
| 梗塞 | gěng sè | to clog; to block |
| 肠梗阻 | cháng gěng zǔ | |
| 梗概 | gěng gài | synopsis; outline (of story) |