Cách viết chữ 橄 (gǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: olive · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 橄
Thứ tự nét từng bước của chữ 橄

Luyện viết chữ 橄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán橄
Pinyingǎn
Số nét15
UnicodeU+6A44

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 橄

TừPinyinNghĩa
橄榄gǎn lǎnChinese olive; olive

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 橄 →